[101] Skyweaver: Tổng hợp thẻ bài bạn không nên bỏ qua

qua GameAZ
0 bình luận

Skyweaver là tựa game xây dựng với lối chơi phong cách Card-Battle theo lượt bởi vậy để có thể giành chiến thắng trong trận đấu người chơi cần phải hiểu rõ bộ bài của mình đang sở hữu. Dưới đây là thông tin về các thẻ bài Skyweaver dành cho anh em cần phải nắm rõ giúp gia tăng tỷ lệ chiến thắng.

Tiêu điểm chính:

  • Skyweaver được thiết kế với 5 hệ 8 tộc khác nhau giúp người chơi đa dạng chiến thuật xây dựng bộ bài.
  • Các thẻ bài được chia làm 2 loại là Unit Card và Spell Card với tính năng hiệu ứng đặc biệt trong game

1. Các hệ của Hero trong Skyweaver

Trong skyweaver có 5 hệ chính của nhân vật cho anh em lựa chọn

1.1 Strength 

Đây là hệ đầu tiên và cũng là đơn giản nhất dành cho những người mới bắt đầu, sau 10 trận đánh thì tỉ lệ thắng của hệ này lên đến 70%. Với những thẻ bài cơ bản đã được sử dụng ở trong phần hướng dẫn, đơn giản, hiệu quả.

the-bai-skyweaver

1.2 Agility

Hệ cơ bản tiếp theo là Agility, anh hùng dùng tốc độ để tấn công những kẻ khác cùng với đó những thẻ bài cũng thiên về tốc độ kết liễu đối thủ một cách nhanh nhất. Tỉ lệ thắng của Hero này nằm ở mức 50% (10 trận)

the-bai-skyweaver

1.3 Wisdom

Hệ Wisdom mang tới Sky một sự hiểu biết về các hệ tộc Unit cũng như sự khôn khéo về những lá Spell để đem về chiến thắng cho bạn. Tỉ lệ thắng ở Hero này nằm ở mức 60% (10 trận)

the-bai-skyweaver

1.4 Heart

Với sức mạnh của sự sống và cái chết cùng độ khó khi sử dụng những lá bài của hero này khá cao nên anh em hãy tập chơi một thời gian trước khi có ý định sử dụng Hero này. Tỉ lệ thắng của hero này nằm ở mức 40% (10 trận)

the-bai-skyweaver

1.5 Intellect

Đây là một trong những hero dễ chơi sau Strength và chỉ số của những lá bài nằm ở mức khá nhưng người chơi sẽ phải sắp xếp chiến thuật một cách hợp lí nhất để có thể dành được chiến thắng. Tỉ lệ thắng của Hero này nằm ở mức cao 70% (10 trận)

the-bai-skyweaver

2. Các tộc thẻ bài trong Skyweaver

Như các bạn đã biết ở bài Skyweaver trước có 2 loại thẻ bài Spell và Unit cùng với đó mỗi hệ lại có các loại thẻ Spell và Unit khác nhau. Chúng ta cùng đi sâu tìm hiểu thêm về chúng nhé.

2.1 Air

Thẻ bài Air có thể nhận biết được bằng khung màu lục lam. Nhiều Đơn vị Air có các từ khóa như Tàng hình, và / hoặc Bùa chú như Shroud, khiến chúng khó bị nhắm mục tiêu và tiêu diệt. Phép thuật Air thường tập trung vào việc giảm chi phí, rút ​​thẻ bài hoặc quét sạch các Đơn vị đối phương thông qua việc trả chúng về tay hoặc bộ bài.

the-bai-skyweaver

2.2 Dark

Các thẻ bài Bóng tối có thể nhận biết được bằng khung màu tím đậm. Nhiều Đơn vị Bóng tối có hiệu ứng Tử thần, hoặc Từ khóa như Wither và Lifesteal, cho phép làm suy yếu đối thủ trong khi tự chữa bệnh cho bản thân. Các phép thuật Dark có thể làm cho người chết sống lại, tiêu diệt các Đơn vị của đối phương hoặc mang lại những lợi ích như chữa bệnh hoặc rút thẻ bài bằng cách giết các Đơn vị của chính bạn. Các bùa chú của Dark là Hex và Fate.

the-bai-skyweaver

2.3 Earth

Thẻ Earth có thể được nhận biết bởi khung màu xanh lục. Nhiều Đơn vị Earth có sức khỏe cao và khả năng phòng thủ như Guard và Lifesteal, khiến chúng xuất sắc trong việc bảo vệ bạn. Phép thuật Earth thường cấp thêm Mana, tăng sức mạnh cho các Đơn vị hoặc tận dụng Roots để cản trở và làm chậm kẻ thù. Các Bùa chú của Earth là Roots và Ent Mask.

the-bai-skyweaver

2.4 Fire

Thẻ Fire có thể nhận biết được bằng khung màu đỏ. Nhiều Đơn vị Fire rất hung hãn, sử dụng các từ khóa như Banner để kiểm soát bàn cờ và áp đảo kẻ thù. Các phép thuật Fire thường rất tốt trong việc gây sát thương lên các Đơn vị và Anh hùng của đối thủ, tăng sức mạnh cho các Đơn vị hoặc lan truyền Phép thuật Fire. Các Bùa chú của Fire là Flames và Quest.

2.5 Light

Các thẻ bài Light có thể nhận biết được bằng khung màu vàng. Nhiều Đơn vị Light có khả năng hồi máu, hiệu ứng tăng cường sức mạnh cho đồng đội, các từ khóa phòng thủ như Armor và Lifesteal, hoặc có thể mang Spell Shield. Phép thuật Light thường về rút bài, phục hồi sức khỏe, hoặc tăng sức mạnh phòng thủ cho đồng đội. Bùa chú của Light là Spell Shield và Blind.

2.6 Metal

Thẻ bài Metal có thể nhận biết được bằng khung màu xám. Nhiều Đơn vị Kim loại có Áo giáp, khiến chúng rất khó bị hạ gục và có thể sở hữu các hiệu ứng có thể giúp che chắn cho các Đơn vị khác hoặc thậm chí là Anh hùng. Các phép thuật Metal thường tập trung vào việc tặng Áo giáp hoặc các Từ khóa phòng thủ khác, hoặc sử dụng Bùa chú Chains để loại bỏ những từ khóa tương tự đó. Các bùa chú của Metal là Chains và Lead.

2.7 Mind

Các thẻ bài Mind có thể nhận biết được bằng khung màu tím. Nhiều Đơn vị Tâm trí có các hiệu ứng xảo quyệt cho phép chúng kết hợp hoặc hiệp lực với các Phép thuật. Nhiều phép thuật Mind tập trung vào việc rút thêm các Phép thuật, chuyển đổi thẻ bài thành thẻ mới, hoặc gây choáng váng và sững sờ cho kẻ thù. Bùa chú của Mind là Dazed.

2.8 Water

Thẻ bài Water có thể nhận biết được bằng khung màu xanh lam. Các Đơn vị Nước có nhiều khả năng, khiến chúng khá tốt với tất cả các Đơn vị. Các phép thuật Water thường rút nhiều thẻ bài Water hơn, hoặc gây bùa chú Frozen lên kẻ thù, khiến chúng nhận thêm sát thương. Một số thẻ bài Nước cũng có hiệu ứng tiền thưởng chỉ kích hoạt nếu bạn đã tiêu hết Mana của mình. Các bùa chú của Water là Frozen, và cũng có mối quan hệ đặc biệt với Mana Potion và Big Mana Potion.

3. Chi tiết về các thẻ bài trong Skyweaver

Bên cạnh các thẻ bài liên quan tới tướng và tộc hệ thì ở tựa game này còn chia làm 2 loại thẻ bài đó là  thẻ Phép thuật (Spell Card) và Đơn vị (Unit Card). Mỗi loại thẻ bài sẽ có những tính năng khác biệt từ đó người chơi cần phải nắm bắt để tạo ra bộ bài phù hợp với chiến thuật của mình.

skyweaver card and spell

3.1. Thẻ bài Đơn vị (Unit Card)

Đây là những thẻ bài thể hiện cho các tướng, sinh vật là đồng mình của người chơi để tham gia trận chiến. Đây là những tướng có khả năng tấn công các thẻ bài khác của người chơi.

  • Năng lượng (Mana): Lượng Mana cần thiết để chơi Unit này.

  • Thẻ phép thuật đính kèm: Một vài đơn vị sẽ có phép thuật gắn kèm và sẽ phải sử dụng Mana riêng để sử dụng nhằm gia tăng hiệu ứng cho thẻ bài đơn vị. Thẻ bài này có thể kích hoạt ngay trong lượt của bạn bất cứ lúc nào nếu bạn có đủ Mana

  • Khả năng (Abilities ): Mỗi thẻ bài Unit đều có một khả năng đặc biệt liên quan tới hệ tộc được nhà phát hành thiết kế.

  • Tấn công/Khả năng tấn công/Sức mạnh tấn công (Attack): Sức mạnh tấn công của Đơn vị. Đây là lượng sát thương nó sẽ gây ra khi tấn công / bị tấn công bởi các Đơn vị khác và / hoặc Anh hùng của đối thủ.

  • Máu (Health): Đây là lượng sát thương mà Đơn vị có thể chịu đựng trước khi bị đánh bại và loại vào chồng bài bỏ. Thiệt hại gây ra cho các Đơn vị là vĩnh viễn. Ví dụ, nếu một Đơn vị có 3 máu nhận 2 sát thương, nó sẽ chỉ còn 1 máu cho đến khi rời khỏi cuộc chơi hoặc được hồi máu.

3.2. Thẻ Phép thuật

Đây là những thẻ bài mang hiệu ứng có thể cung cấp sức mạnh hoặc giảm trừ sát thương, loại bỏ các đơn vị Unit mà bạn có thể sử dụng chồng liên tục trong một lượt.

Spell card abilities

Năng lượng(Cost): Lượng Mana cần thiết để chơi thẻ bài Phép thuật trong tay bạn hoặc từ Đơn vị mà nó đính kèm.

Khả năng (Abilities): Hiệu ứng của Phép thuật được áp dụng ngay lập tức khi được sử dụng. Ví dụ, bùa chú Rosewater Charm trong hình trên sẽ cung cấp cho Anh hùng của bạn +6 Máu ngay khi được chơi. Và, thẻ bài này cũng sẽ áp dụng Mana +1 cho lượt tiếp theo của bạn.

Trên đây GameAZ đã chia sẻ anh em thông tin về các hệ tộc, và tướng ở trong Skyweaver giúp anh em nắm rõ để xây dựng được bộ bài phù hợp với chiến thuật của bản thân.

Nếu có câu hỏi, nhận xét, đề xuất hoặc ý tưởng về dự án vui lòng gửi đến email: [email protected]

Khuyến cáo: Thông tin trên Website này được cung cấp dưới dạng góc nhìn thị trường tổng quan và không cấu thành lời khuyên tài chính. GameAz khuyến khích anh em nghiên cứu thêm trước khi quyết định đầu tư.

You may also like

Để lại một bình luận